Bộ 170+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán

5/5 - (1 bình chọn)

Kế toán là một trong những ngành sử dụng nhiều từ chuyên ngành Tiếng Anh. Để có thể làm tốt công việc, các bạn sẽ cần nắm rõ bộ từ vựng và áp dụng trong từng trường hợp cụ thể của công việc. Trong bài viết này, bkeuni.edu.vn sẽ tổng hợp những từ tiếng Anh chuyên ngành kế toán phổ biến nhất, các bạn cùng tham khảo nhé:

1 Tại sao làm kế toán cần phải biết tiếng Anh?

Tiếng Anh đóng vai trò rất quan trọng trong hầu hết các ngành nghề bao gồm cả kế toán. Tiếng Anh là ngôn ngữ chính giúp kết nối các quốc gia, con người trên toàn thế giới, là yếu tố tạo nên hiệu quả tốt trong công việc. Bên cạnh đó, việc thông thạo tiếng Anh còn giúp các bạn nâng tầm bản thân, chứng minh năng lực và tạo được ấn tượng tốt trước nhà tuyển dụng trong quá trình tìm kiếm một vị trí làm việc tốt.

Trong công ty, kế toán là bộ phận chính, chịu trách nhiệm trong tất cả các hoạt động giao dịch của doanh nghiệp. Do đó, là người kế toán bạn chắc chắn phải hiểu được từ ngữ tiếng Anh chuyên ngành, hiểu điều khoản hợp đồng (nhất là khi làm việc với những công ty nước ngoài) để công việc được tiến triển thuận lợi.

170+ từ vựng tiếng anh chuyên ngành kế toán
170+ từ vựng tiếng anh chuyên ngành kế toán

2 Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Trong bài viết này, bkeuni.edu.vn chia sẻ với các bạn 9 nhóm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán, mời các bạn tham khảo nhé

2.1 Từ vựng về vốn và tiền tệ

Từ vựng Ý nghĩa
Capital Vốn
Authorized capital Vốn điều lệ
Issued capital Vốn phát hành
Called-up capital Vốn đã gọi
Uncalled capital Vốn chưa gọi
Working capital Vốn lưu động
Cash Tiền mặt
Bank deposits Tiền gửi ngân hàng
Trade receivables Phải thu khách hàng
Inventory Hàng tồn kho
Prepaid expenses Chi phí trả trước
Accrued expenses Chi phí phải trả
Liabilities Nợ
Current liabilities Nợ ngắn hạn
Long-term liabilities Nợ dài hạn
Notes payable Nợ phiếu
Accounts payable Phải trả nhà cung cấp
Bonds payable Trái phiếu
Dividends Cổ tức
Interest Lãi
Cash flow Luồng tiền
Cash flow from operating activities Luồng tiền từ hoạt động kinh doanh
Cash flow from investing activities Luồng tiền từ hoạt động đầu tư
Cash flow from financing activities Luồng tiền từ hoạt động tài chính

2.2 Từ vựng về Kế toán – Kiểm toán

Từ vựng Ý nghĩa
Audit Kiểm toán
Auditor Kiểm toán viên
Audit plan Kế hoạch kiểm toán
Audit evidence Bằng chứng kiểm toán
Audit report Báo cáo kiểm toán
Materiality Tính trọng yếu
Risk Rủi ro
Audit risk Rủi ro kiểm toán
Audit risk components Các thành phần của rủi ro kiểm toán
Inherent risk Rủi ro tiềm ẩn
Control risk Rủi ro kiểm soát
Detection risk Rủi ro phát hiện
Auditor’s opinion Ý kiến của kiểm toán viên
Unqualified opinion Ý kiến không có điều kiện
Qualified opinion Ý kiến có điều kiện
Adverse opinion Ý kiến trái ngược
Disclaimer of opinion Từ chối đưa ra ý kiến
Audit sampling Lấy mẫu kiểm toán
Audit trail Dấu vết kiểm toán
Confirmation Xác nhận
Test of controls Kiểm tra kiểm soát
Substantive test Kiểm tra trọng yếu

2.3 Từ vựng về kế toán – Nghiệp vụ

Từ vựng Ý nghĩa
Sales Doanh số bán hàng
Revenue Doanh thu
Cost of goods sold Giá vốn hàng bán
Gross profit Lợi nhuận gộp
Operating expenses Chi phí hoạt động
Net income Lợi nhuận sau thuế
Expense Chi phí
Income Thu nhập
Revenue recognition Xác định doanh thu
Cost recognition Xác định chi phí
Accounting period Kỳ kế toán
Accounting cycle Chu kỳ kế toán
Journal entry Bút toán
Ledger Sổ cái
Trial balance Sổ cân đối kế toán
Financial statements Báo cáo tài chính
Income statement Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Balance sheet Bảng cân đối kế toán
Statement of cash flows Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Cash basis accounting Kế toán tiền mặt
Accrual basis accounting Kế toán accrual
Accrued revenue Doanh thu chưa thực hiện
Accrued expense Chi phí phải trả

2.4 Từ vựng về chi phí

Từ vựng Ý nghĩa
Expense Chi phí
Cost Giá thành
Direct cost Chi phí trực tiếp
Indirect cost Chi phí gián tiếp
Fixed cost Chi phí cố định
Variable cost Chi phí biến đổi
Opportunity cost Chi phí cơ hội
Sunk cost Chi phí chìm
Period cost Chi phí thời kỳ
Product cost Chi phí sản phẩm
Selling cost Chi phí bán hàng
Administrative cost Chi phí quản lý
Cost center Trung tâm chi phí
Cost driver Yếu tố chi phí
Cost accounting Kế toán chi phí
Cost accounting system Hệ thống kế toán chi phí
Cost allocation Phân bổ chi phí
Cost control Kiểm soát chi phí
Cost reduction Giảm chi phí
Cost management Quản lý chi phí
Cost-benefit analysis Phân tích chi phí – lợi ích
Cost-volume-profit analysis Phân tích chi phí – khối lượng – lợi nhuận

2.5 Từ vựng về nguyên tắc – phương pháp

Từ vựng Ý nghĩa
Accounting principle Nguyên tắc kế toán
Accounting method Phương pháp kế toán
Conservatism Nguyên tắc thận trọng
Materiality Tính trọng yếu
Consistency Tính nhất quán
Matching principle Nguyên tắc phù hợp
Cost principle Nguyên tắc giá gốc
Revenue recognition principle Nguyên tắc ghi nhận doanh thu
Expense recognition principle Nguyên tắc ghi nhận chi phí
Accrual basis accounting Kế toán accrual
Cash basis accounting Kế toán tiền mặt
Single entry system Hệ thống kế toán một sổ
Double entry system Hệ thống kế toán kép
Journal Sổ nhật ký
Ledger Sổ cái
Trial balance Sổ cân đối kế toán
Financial statements Báo cáo tài chính
Income statement Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Balance sheet Bảng cân đối kế toán
Statement of cash flows Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

2.6 Từ vựng về tài sản – giấy tờ trong doanh nghiệp

Từ vựng Ý nghĩa
Asset Tài sản
Current asset Tài sản lưu động
Fixed asset Tài sản cố định
Intangible asset Tài sản vô hình
Liability Nợ phải trả
Current liability Nợ ngắn hạn
Long-term liability Nợ dài hạn
Equity Vốn chủ sở hữu
Shareholder’s equity Vốn chủ sở hữu
Equity account Tài khoản vốn chủ sở hữu
Liability account Tài khoản nợ phải trả
Asset account Tài khoản tài sản
Capital account Tài khoản vốn
Revenue account Tài khoản doanh thu
Expense account Tài khoản chi phí
Journal Sổ nhật ký
Ledger Sổ cái
Trial balance Sổ cân đối kế toán
Financial statements Báo cáo tài chính
Income statement Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Balance sheet Bảng cân đối kế toán
Statement of cash flows Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

2.7 Từ vựng về thuế

Từ vựng Ý nghĩa
Tax Thuế
Taxable income Thu nhập chịu thuế
Taxable entity Tổ chức, cá nhân có nghĩa vụ nộp thuế
Tax liability Nợ thuế
Tax base Cơ sở tính thuế
Tax rate Thuế suất
Tax payment Nộp thuế
Tax refund Hoàn thuế
Tax authority Cơ quan thuế
Tax return Tờ khai thuế
Tax audit Kiểm tra thuế
Tax evasion Ép thuế
Tax avoidance Tránh thuế
Corporate income tax Thuế thu nhập doanh nghiệp
Personal income tax Thuế thu nhập cá nhân
Value-added tax (VAT) Thuế giá trị gia tăng
Excise tax Thuế tiêu thụ đặc biệt
Import duty Thuế nhập khẩu
Export duty Thuế xuất khẩu
Withholding tax Thuế khấu trừ trước
Tax credit Chứng từ khấu trừ thuế
Tax deduction Khấu trừ thuế

2.8 Từ vựng bảng cân đối kế toán, báo cáo tài chính

Từ vựng Ý nghĩa
Balance sheet Bảng cân đối kế toán
Assets Tài sản
Liabilities Nợ phải trả
Equity Vốn chủ sở hữu
Current assets Tài sản lưu động
Fixed assets Tài sản cố định
Intangible assets Tài sản vô hình
Current liabilities Nợ ngắn hạn
Long-term liabilities Nợ dài hạn
Equity capital Vốn chủ sở hữu
Shareholders’ equity Vốn chủ sở hữu
Retained earnings Lợi nhuận chưa phân phối
Income statement Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Revenue Doanh thu
Cost of goods sold Giá vốn hàng bán
Gross profit Lợi nhuận gộp
Operating expenses Chi phí hoạt động
Net income Lợi nhuận sau thuế
Statement of cash flows Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Cash flow from operating activities Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh
Cash flow from investing activities Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động đầu tư
Cash flow from financing activities Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính

2.9 Từ vựng về doanh thu

Từ vựng Ý nghĩa
Revenue Doanh thu
Sales Doanh thu bán hàng
Revenue from services Doanh thu dịch vụ
Revenue from merchandise Doanh thu bán hàng hóa
Net sales Doanh thu thuần
Gross sales Doanh thu gộp
Revenue recognition Xác định doanh thu
Accrued revenue Doanh thu chưa thực hiện
Unearned revenue Doanh thu chưa thực hiện
Revenue recognition principle Nguyên tắc ghi nhận doanh thu
Matching principle Nguyên tắc phù hợp
Revenue cycle Chu trình doanh thu
Revenue forecast Dự báo doanh thu
Revenue goal Mục tiêu doanh thu
Revenue target Mục tiêu doanh thu
Revenue analysis Phân tích doanh thu
Revenue growth Tăng trưởng doanh thu
Revenue stability Ổn định doanh thu
Revenue margin Hiệu suất doanh thu
Revenue per employee Doanh thu trên mỗi nhân viên
Revenue per unit Doanh thu trên mỗi đơn vị

3. Một số từ viết tắt

Từ viết tắt Từ đầy đủ Ý nghĩa tiếng việt
A/P Accounts Payable Nợ phải trả
A/R Accounts Receivable Công nợ phải thu
COGS Cost of Goods Sold Giá vốn hàng bán
EBIT Earnings Before Interest and Taxes Lợi nhuận trước lãi vay và thuế
EBITDA Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và hao mòn
Equity Vốn chủ sở hữu
FIFO First In, First Out Hàng tồn kho nhập trước, xuất trước
GAAP Generally Accepted Accounting Principles Chuẩn mực kế toán được chấp nhận chung
IFRS International Financial Reporting Standards Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
LIFO Last In, First Out Hàng tồn kho nhập sau, xuất trước
NAV Net Asset Value Giá trị tài sản ròng
NOPAT Net Operating Profit After Taxes Lợi nhuận hoạt động sau thuế
PPE Property, Plant, and Equipment Tài sản cố định
ROI Return on Investment Lợi nhuận trên vốn đầu tư
ROE Return on Equity Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
SAP Systems, Applications, and Products Hệ thống ứng dụng và sản phẩm
T/O Turnover Ratio Tỷ lệ luân chuyển

4. Kinh nghiệm trau dồi từ vựng tiếng Anh ngành Kế toán

Khối lượng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán là rất nhiều. Vì vậy, các bạn không thể học một cách máy móc hoặc học thuộc lòng. Kinh nghiệm để trau dồi các từ vựng này như sau:

Bạn nên đọc thật nhiều sách báo, tạp chí chuyên ngành kế toán, kinh tế bằng tiếng Anh. Đọc đi đọc lại nhiều lần, việc này phần nào sẽ giúp bạn cập nhật các từ mới. Trong quá trình đọc bạn được cập nhật những kiến thức mới lại vừa có thể học được những từ vựng mới. Khi đọc bạn nên cố gắng hiểu được ý nghĩa chung của bài viết, hạn chế bỏ qua bất kỳ từ ngữ nào kể cả những tiêu đề và chú thích…

Ngoài việc đọc, bạn cũng cần nên viết, việc viết nhiều sẽ là phương pháp giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn. Dành một ít thời gian mỗi ngày để viết hoặc nhiều hơn nếu bạn có thể, bạn viết từ vựng ra giấy và đọc đi đọc lại nhiều lần để giúp bạn ghi nhớ lâu hơn những từ đó.

Áp dụng CNTT trong việc học cũng là một phương pháp được nhiều người sử dụng, những website tiếng anh chuyên ngành, Youtube hoặc các diễn đàn… Đây là những nền tảng, ứng dụng có hệ thống từ vựng tiếng Anh kế toán rất phong phú, được sắp xếp theo chương trình đào tạo bài bản, giúp bạn học tập hiệu quả hơn.

Học thì phải đi đôi với hành, việc áp dụng thường xuyên vào công việc cũng là cách để bạn trau dồi vốn ngoại ngữ, ghi nhớ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán tốt hơn.

Qua những nội dung trên, bkeuni.edu.vn hy vọng sẽ giúp các bạn kế toán tổng hợp được một lượng từ vựng tiếng Anh dành cho công việc của mình. Chúc các bạn thành công!

Xem thêm: